cạo giấy

Học thuật
Thân thiện
cạo giấy

Một nhân viên ngồi cạo giấy tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Làm công việc hành chính, văn phòng một cách máy móc, thường công việc giấy tờ, sổ sách. Từ này thường mang sắc thái khinh thường hoặc mỉa mai, ám chỉ công việc nhàm chán, ít sáng tạo hoặc quan liêu.
    • dụ: Anh ấy không thích làm việc ngoài hiện trường, chỉ thích ngồi cạo giấy trong văn phòng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghề cạo giấy": chỉ chung nghề nghiệp làm công chức, viên chức hành chính.
    • "Nghề cạo giấy" tuy ổn định nhưng đôi khi thiếu sự năng động.
  • "Kẻ cạo giấy" (danh từ, khẩu ngữ): người làm công việc hành chính giấy tờ, thường dùng với ý mỉa mai, chê bai.
    • Hắn ta chẳng qua chỉ một kẻ cạo giấy, chứ thực tài đâu.
Biến thể từ liên quan
  • Thư lại (danh từ, ): viên chức làm công việc giấy tờ, ghi chép thời phong kiến hoặc thời Pháp thuộc. Mang sắc thái tương tự.
  • Công chức (danh từ): người làm việc trong bộ máy nhà nước, nghĩa trung tính.
  • Hành chính (tính từ/danh từ): thuộc về công việc quản lý, điều hành. cách nói trang trọng, trung lập hơn.
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái mỉa mai/khinh bỉ)
  • Ngồi bàn giấy: chỉ làm việc văn phòng, ít ra ngoài.
  • Con mọt sách (nghĩa bóng): người chỉ biết đọc sách, lý thuyết suông, xa rời thực tế ( điểm tương đồng về sự máy móc, thiếu thực tiễn).
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Công việc bàn giấy: cụm từ trung lập để chỉ công việc văn phòng, hành chính.
  • Giấy tờ thủ tục: chỉ các công việc liên quan đến giấy tờ, thường phức tạp, rườm rà. thường gắn với hình ảnh này.
cạo giấy

Một nhân viên ngồi cạo giấy tại bàn làm việc.

  1. đg. (kng.). Làm việc bàn giấy trong công sở (hàm ý khinh hoặc mỉa mai). Nghề cạo giấy của công chức.